拒付通知 jù fù tōng zhī · cự phó thông tri Hán Việt: cự phó thông tri · Pinyin: jù fù tōng zhī Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 付 (phó) + 通 (thông) + 知 (tri)Pinyinjù fù tōng zhīHán Việtcự phó thông triCấu tạo拒 + 付 + 通 + 知 · cự + phó + thông + tri nghĩa thành phần: cự + phó + thông + tri