拒狼進虎
cự lang tiến hổ
Hán Việt: cự lang tiến hổ · Pinyin: jù láng jìn hǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻一害刚去,又来一害。同“拒虎进狼”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"拒虎进狼"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻一害刚去,又来一害。同拒虎进狼”。
Hán Việt: cự lang tiến hổ · Pinyin: jù láng jìn hǔ