拒狼進虎 jù láng jìn hǔ · cự lang tiến hổ Hán Việt: cự lang tiến hổ · Pinyin: jù láng jìn hǔ Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 狼 (lang) + 進 (tiến) + 虎 (hổ)Pinyinjù láng jìn hǔHán Việtcự lang tiến hổCấu tạo拒 + 狼 + 進 + 虎 · cự + lang + tiến + hổ nghĩa thành phần: cự + lang + tiến + hổ