拒絕履行
cự tuyệt lí hành
Hán Việt: cự tuyệt lí hành · Pinyin: jù jué lǚ háng
Tổng quan
từ chối, cự tuyệt, thoái thác, không nhận, bỏ (vợ...), không công nhận, không thừa nhận, bác bỏ (một thuyết...), quịt, không trả, không thừa nhận (một món nợ công)
Nghĩa
Việt
- Cihui từ chối, cự tuyệt, thoái thác, không nhận, bỏ (vợ...), không công nhận, không thừa nhận, bác bỏ (một thuyết...), quịt, không trả, không thừa nhận (một món nợ công)