拒絕工作 jù jué gōng zuò · cự tuyệt công tác Hán Việt: cự tuyệt công tác · Pinyin: jù jué gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinjù jué gōng zuòHán Việtcự tuyệt công tácCấu tạo拒 + 絕 + 工 + 作 · cự + tuyệt + công + tác nghĩa thành phần: cự + tuyệt + công + tác