拒絕承認 jù jué chéng rèn · cự tuyệt thừa nhận Hán Việt: cự tuyệt thừa nhận · Pinyin: jù jué chéng rèn Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 承 (thừa) + 認 (nhận)Pinyinjù jué chéng rènHán Việtcự tuyệt thừa nhậnCấu tạo拒 + 絕 + 承 + 認 · cự + tuyệt + thừa + nhận nghĩa thành phần: cự + tuyệt + thừa + nhận