拒絕提婚 cự tuyệt đề hôn Hán Việt: cự tuyệt đề hôn Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 提 (đề) + 婚 (hôn)Hán Việtcự tuyệt đề hônCấu tạo拒 + 絕 + 提 + 婚 · cự + tuyệt + đề + hôn nghĩa thành phần: cự + tuyệt + đề + hôn Nghĩa EngCihui reject offer