拒絕服務 cự tuyệt phục vụ Hán Việt: cự tuyệt phục vụ Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 服 (phục) + 務 (vụ)Hán Việtcự tuyệt phục vụCấu tạo拒 + 絕 + 服 + 務 · cự + tuyệt + phục + vụ nghĩa thành phần: cự + tuyệt + phục + vụ Nghĩa EngCihui denial of service (DoS)