拒絕的人 cự tuyệt đích nhân Hán Việt: cự tuyệt đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việtcự tuyệt đích nhânCấu tạo拒 + 絕 + 的 + 人 · cự + tuyệt + đích + nhân nghĩa thành phần: cự + tuyệt + đích + nhân Nghĩa EngCihui repudiator