拒絕驗收

jù jué yàn shōu cự tuyệt nghiệm thu

Hán Việt: cự tuyệt nghiệm thu · Pinyin: jù jué yàn shōu

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (tuyệt) + (nghiệm) + (thu)