拒絕會見 cự tuyệt hội kiến Hán Việt: cự tuyệt hội kiến Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 會 (hội) + 見 (kiến)Hán Việtcự tuyệt hội kiếnCấu tạo拒 + 絕 + 會 + 見 · cự + tuyệt + hội + kiến nghĩa thành phần: cự + tuyệt + hội + kiến Nghĩa EngCihui deny oneself to