拒絕支付 jù jué zhī fù · cự tuyệt chi phó Hán Việt: cự tuyệt chi phó · Pinyin: jù jué zhī fù Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 支 (chi) + 付 (phó)Pinyinjù jué zhī fùHán Việtcự tuyệt chi phóCấu tạo拒 + 絕 + 支 + 付 · cự + tuyệt + chi + phó nghĩa thành phần: cự + tuyệt + chi + phó