拒絕服從 jù jué fú cóng · cự tuyệt phục tòng Hán Việt: cự tuyệt phục tòng · Pinyin: jù jué fú cóng Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 服 (phục) + 從 (tòng)Pinyinjù jué fú cóngHán Việtcự tuyệt phục tòngCấu tạo拒 + 絕 + 服 + 從 · cự + tuyệt + phục + tòng nghĩa thành phần: cự + tuyệt + phục + tòng