拒絕來往

cự tuyệt lai vãng

Hán Việt: cự tuyệt lai vãng

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (tuyệt) + (lai) + (vãng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拒絕來往 ùjué láiwǎng v.o. sever communications/relations