拒絕某人 cự tuyệt mỗ nhân Hán Việt: cự tuyệt mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtcự tuyệt mỗ nhânCấu tạo拒 + 絕 + 某 + 人 · cự + tuyệt + mỗ + nhân nghĩa thành phần: cự + tuyệt + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui give sb the air