拒絕考慮 cự tuyệt khảo lự Hán Việt: cự tuyệt khảo lự Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 考 (khảo) + 慮 (lự)Hán Việtcự tuyệt khảo lựCấu tạo拒 + 絕 + 考 + 慮 · cự + tuyệt + khảo + lự nghĩa thành phần: cự + tuyệt + khảo + lự Nghĩa EngCihui not hear of