拒絕購買 cự tuyệt cấu mãi Hán Việt: cự tuyệt cấu mãi Tổng quan sự tẩy chay, tẩy chay Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 購 (cấu) + 買 (mãi)Hán Việtcự tuyệt cấu mãiCấu tạo拒 + 絕 + 購 + 買 · cự + tuyệt + cấu + mãi nghĩa thành phần: cự + tuyệt + cấu + mãi Nghĩa ViệtCihui sự tẩy chay, tẩy chay