拒绝购买 cự tuyệt cấu mãi Hán Việt: cự tuyệt cấu mãi Tổng quan sự tẩy chay, tẩy chay Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 購 (cấu) + 買 (mãi)Hán Việtcự tuyệt cấu mãiTừ loạiđộngCấu tạo拒 + 絕 + 購 + 買 · cự + tuyệt + cấu + mãi nghĩa thành phần: cự + tuyệt + cấu + mãi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tẩy chayMainlandKaggle Zh-Vi boycott Từ liên quan Gần nghĩa拒绝履行 · 拒绝接受 · 拒绝相信 · 拒绝给予 · 拒绝之理由 · 购买力 · 购买品 · 购买者