拒絕進入 cự tuyệt tiến nhập Hán Việt: cự tuyệt tiến nhập Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 絕 (tuyệt) + 進 (tiến) + 入 (nhập)Hán Việtcự tuyệt tiến nhậpCấu tạo拒 + 絕 + 進 + 入 · cự + tuyệt + tiến + nhập nghĩa thành phần: cự + tuyệt + tiến + nhập Nghĩa EngCihui deny admittance to