拒而不納

cự nhi bất nạp

Hán Việt: cự nhi bất nạp

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (nhi) + (bất) + (nạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拒而不納 ù'érbùnà f.e. refuse to receive