拒虎進狼

jù hǔ jìn láng cự hổ tiến lang

Hán Việt: cự hổ tiến lang · Pinyin: jù hǔ jìn láng

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (hổ) + (tiến) + (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擋住了老虎,狼卻從後門進入。比喻禍患不斷。明.張煌言〈復偽總督郎廷佐書〉:「奈何拒虎進狼,既收漁人之利於河北,長蛇封豕,復肆蜂蠆之毒於江南。」