拒貴納微 cự quý nạp vi Hán Việt: cự quý nạp vi Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 貴 (quý) + 納 (nạp) + 微 (vi)Hán Việtcự quý nạp viCấu tạo拒 + 貴 + 納 + 微 · cự + quý + nạp + vi nghĩa thành phần: cự + quý + nạp + vi Nghĩa EngCihui 拒貴納微 ùguìnàwēi f.e. reject the worthy and accept the worthless