拒馬叉子 jù mǎ chā zǐ · cự mã xoa tử Hán Việt: cự mã xoa tử · Pinyin: jù mǎ chā zǐ Tổng quan Cấu tạo: 拒 (cự) + 馬 (mã) + 叉 (xoa) + 子 (tử)Pinyinjù mǎ chā zǐHán Việtcự mã xoa tửCấu tạo拒 + 馬 + 叉 + 子 · cự + mã + xoa + tử nghĩa thành phần: cự + mã + xoa + tử