拒馬叉子

jù mǎ chā zǐ cự mã xoa tử

Hán Việt: cự mã xoa tử · Pinyin: jù mǎ chā zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cự) + (mã) + (xoa) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用木交叉架成的栏栅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用木交叉架成的栏栅。