拓展視野

tuò zhǎn shì yě thác triển thị dã

Hán Việt: thác triển thị dã · Pinyin: tuò zhǎn shì yě

Tổng quan

mở rộng tầm nhìn

Cấu tạo: (thác) + (triển) + (thị) + (dã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở rộng tầm nhìn

Eng

  • CC-CEDICT to broaden one's horizons
  • Cihui to broaden one's horizons