拓展訓練

tuò zhǎn xùn liàn thác triển huấn luyện

Hán Việt: thác triển huấn luyện · Pinyin: tuò zhǎn xùn liàn

Tổng quan

chương trình giáo dục ngoài trời

Cấu tạo: (thác) + (triển) + (huấn) + (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chương trình giáo dục ngoài trời

Eng

  • CC-CEDICT outdoor education program
  • Cihui outdoor education program