拓撲空間

tuò pū kōng jiān thác phác không gian

Hán Việt: thác phác không gian · Pinyin: tuò pū kōng jiān

Tổng quan

không gian tô pô (toán học)

Cấu tạo: (thác) + (phác) + (không) + (gian)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không gian tô pô (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT (math.) topological space
  • Cihui (math.) topological space