拓扑空间

tuò pū kōng jiānthác phác không gian

Hán Việt: thác phác không gian · Pinyin: tuò pū kōng jiān

Tổng quan

không gian tô pô (toán học)

Cấu tạo: 拓 (thác) + 撲 (phác) + 空 (không) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không gian tô pô
  • Tần suất từ không gian tô pô (toán học)

Eng

  • Cihui (math.) topological space
  • Tần suất từ (math.) topological space

Đức

  • Handedict Topologischer Raum (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拓扑数学 · 拓扑结构 · 空間圖形 · 空間通信 · 空间性的 · 空间探测 · 空间时代 · 空间极迹