拓撲學術語

tuò pū xué shù yǔ thác phác học thuật ngữ

Hán Việt: thác phác học thuật ngữ · Pinyin: tuò pū xué shù yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (phác) + (học) + (thuật) + (ngữ)