拓撲結構

tuò pū jié gòu thác phác kết cấu

Hán Việt: thác phác kết cấu · Pinyin: tuò pū jié gòu

Tổng quan

cấu trúc tô pô

Cấu tạo: (thác) + (phác) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấu trúc tô pô

Eng

  • CC-CEDICT topological structure
  • Cihui topological structure