拓落大才 tuò luò dà cái · thác lạc đại tài Hán Việt: thác lạc đại tài · Pinyin: tuò luò dà cái Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 落 (lạc) + 大 (đại) + 才 (tài)Pinyintuò luò dà cáiHán Việtthác lạc đại tàiCấu tạo拓 + 落 + 大 + 才 · thác + lạc + đại + tài nghĩa thành phần: thác + lạc + đại + tài