拓斗提奢 thác đẩu đề xa Hán Việt: thác đẩu đề xa Tổng quan thác đấu đề xa (雜語)見招提條。☸ Cấu tạo: 拓 (thác) + 斗 (đẩu) + 提 (đề) + 奢 (xa)Hán Việtthác đẩu đề xaCấu tạo拓 + 斗 + 提 + 奢 · thác + đẩu + đề + xa nghĩa thành phần: thác + đẩu + đề + xa Nghĩa ViệtCihui thác đấu đề xa (雜語)見招提條。☸