拔丁抽楔 bá dīng chōu xiē · bạt đinh trừu tiết Hán Việt: bạt đinh trừu tiết · Pinyin: bá dīng chōu xiē Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 丁 (đinh) + 抽 (trừu) + 楔 (tiết)Pinyinbá dīng chōu xiēHán Việtbạt đinh trừu tiếtCấu tạo拔 + 丁 + 抽 + 楔 · bạt + đinh + trừu + tiết nghĩa thành phần: bạt + đinh + trừu + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拔出钉子,抽掉楔子。比喻解除困难。