拔不出腳

bá bù chū jiǎo bạt bất xuất cước

Hán Việt: bạt bất xuất cước · Pinyin: bá bù chū jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (bạt) + (bất) + (xuất) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻陷入困境或杂事缠身而一时无法解脱。