拔不出腿

bá bù chū tuǐ bạt bất xuất thối

Hán Việt: bạt bất xuất thối · Pinyin: bá bù chū tuǐ

Tổng quan

không rút chân ra được; không thoát khỏi。比喻陷入困境或雜事纏身而一時無法解脫。

Cấu tạo: (bạt) + (bất) + (xuất) + (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không rút chân ra được; không thoát khỏi。比喻陷入困境或雜事纏身而一時無法解脫。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻陷入困境或杂事缠身而一时无法解脱。

Eng

  • Cihui 拔不出腿 ábùchū tuǐ v.p. be tied up/busy