拔叢出類 bá cóng chū lèi · bạt tùng xuất loại Hán Việt: bạt tùng xuất loại · Pinyin: bá cóng chū lèi Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 叢 (tùng) + 出 (xuất) + 類 (loại)Pinyinbá cóng chū lèiHán Việtbạt tùng xuất loạiCấu tạo拔 + 叢 + 出 + 類 · bạt + tùng + xuất + loại nghĩa thành phần: bạt + tùng + xuất + loại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言拔萃出类。指高出众人。