拔絲山藥 bạt ti san dược Hán Việt: bạt ti san dược Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 絲 (ti) + 山 (san) + 藥 (dược)Hán Việtbạt ti san dượcCấu tạo拔 + 絲 + 山 + 藥 · bạt + ti + san + dược nghĩa thành phần: bạt + ti + san + dược Nghĩa EngCihui 拔絲山藥 ásī shānyao n. candied Chinese yam