拔絲紅薯 bá sī hóng shǔ · bạt ti hồng thự Hán Việt: bạt ti hồng thự · Pinyin: bá sī hóng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 絲 (ti) + 紅 (hồng) + 薯 (thự)Pinyinbá sī hóng shǔHán Việtbạt ti hồng thựCấu tạo拔 + 絲 + 紅 + 薯 · bạt + ti + hồng + thự nghĩa thành phần: bạt + ti + hồng + thự