拔絲香蕉 bá sī xiāng jiāo · bạt ti hương tiêu Hán Việt: bạt ti hương tiêu · Pinyin: bá sī xiāng jiāo Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 絲 (ti) + 香 (hương) + 蕉 (tiêu)Pinyinbá sī xiāng jiāoHán Việtbạt ti hương tiêuCấu tạo拔 + 絲 + 香 + 蕉 · bạt + ti + hương + tiêu nghĩa thành phần: bạt + ti + hương + tiêu