拔俗超羣 bạt tục siêu quần Hán Việt: bạt tục siêu quần Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 俗 (tục) + 超 (siêu) + 羣 (quần)Hán Việtbạt tục siêu quầnCấu tạo拔 + 俗 + 超 + 羣 · bạt + tục + siêu + quần nghĩa thành phần: bạt + tục + siêu + quần Nghĩa EngCihui 拔俗超群 ásúchāoqún f.e. stand above the ordinary