拔刃張弩
bạt nhận trương nỗ
Hán Việt: bạt nhận trương nỗ · Pinyin: bá rèn zhāng nǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 刃:指有铎刃的兵器;弩:用机械发箭的弓。拔出刀,张开弓。形容战斗前的紧张气氛。
Hán Việt: bạt nhận trương nỗ · Pinyin: bá rèn zhāng nǔ