拔劍論功 bá jiàn lùn gōng · bạt kiếm luận công Hán Việt: bạt kiếm luận công · Pinyin: bá jiàn lùn gōng Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 劍 (kiếm) + 論 (luận) + 功 (công)Pinyinbá jiàn lùn gōngHán Việtbạt kiếm luận côngCấu tạo拔 + 劍 + 論 + 功 · bạt + kiếm + luận + công nghĩa thành phần: bạt + kiếm + luận + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指争论功劳激烈到几乎动武。