拔劍割雁 bá jiàn gē yàn · bạt kiếm cát nhạn Hán Việt: bạt kiếm cát nhạn · Pinyin: bá jiàn gē yàn Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 劍 (kiếm) + 割 (cát) + 雁 (nhạn)Pinyinbá jiàn gē yànHán Việtbạt kiếm cát nhạnCấu tạo拔 + 劍 + 割 + 雁 · bạt + kiếm + cát + nhạn nghĩa thành phần: bạt + kiếm + cát + nhạn