拔去別針 bạt khứ biệt châm Hán Việt: bạt khứ biệt châm Tổng quan bỏ kim băng, bỏ đinh ghim Cấu tạo: 拔 (bạt) + 去 (khứ) + 別 (biệt) + 針 (châm)Hán Việtbạt khứ biệt châmCấu tạo拔 + 去 + 別 + 針 · bạt + khứ + biệt + châm nghĩa thành phần: bạt + khứ + biệt + châm Nghĩa ViệtCihui bỏ kim băng, bỏ đinh ghim