拔去塞子

bạt khứ tắc tử

Hán Việt: bạt khứ tắc tử

Tổng quan

mở nút, tháo nút

Cấu tạo: (bạt) + (khứ) + (tắc) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở nút, tháo nút