拔去橫木 bạt khứ hoành mộc Hán Việt: bạt khứ hoành mộc Tổng quan lấy thanh chắn đi, mở khoá, mở Cấu tạo: 拔 (bạt) + 去 (khứ) + 橫 (hoành) + 木 (mộc)Hán Việtbạt khứ hoành mộcCấu tạo拔 + 去 + 橫 + 木 · bạt + khứ + hoành + mộc nghĩa thành phần: bạt + khứ + hoành + mộc Nghĩa ViệtCihui lấy thanh chắn đi, mở khoá, mở