拔去毒牙 bạt khứ độc nha Hán Việt: bạt khứ độc nha Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 去 (khứ) + 毒 (độc) + 牙 (nha)Hán Việtbạt khứ độc nhaCấu tạo拔 + 去 + 毒 + 牙 · bạt + khứ + độc + nha nghĩa thành phần: bạt + khứ + độc + nha Nghĩa EngCihui pull sb's teeth