拔取機構 bá qǔ jī gòu · bạt thủ ki cấu Hán Việt: bạt thủ ki cấu · Pinyin: bá qǔ jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 取 (thủ) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyinbá qǔ jī gòuHán Việtbạt thủ ki cấuCấu tạo拔 + 取 + 機 + 構 · bạt + thủ + ki + cấu nghĩa thành phần: bạt + thủ + ki + cấu