拔取羅拉 bá qǔ luó lā · bạt thủ la lạp Hán Việt: bạt thủ la lạp · Pinyin: bá qǔ luó lā Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 取 (thủ) + 羅 (la) + 拉 (lạp)Pinyinbá qǔ luó lāHán Việtbạt thủ la lạpCấu tạo拔 + 取 + 羅 + 拉 · bạt + thủ + la + lạp nghĩa thành phần: bạt + thủ + la + lạp