拔取部分 bá qǔ bù fen · bạt thủ bộ phân Hán Việt: bạt thủ bộ phân · Pinyin: bá qǔ bù fen Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 取 (thủ) + 部 (bộ) + 分 (phân)Pinyinbá qǔ bù fenHán Việtbạt thủ bộ phânCấu tạo拔 + 取 + 部 + 分 · bạt + thủ + bộ + phân nghĩa thành phần: bạt + thủ + bộ + phân