拔取隔距 bá qǔ gé jù · bạt thủ cách cự Hán Việt: bạt thủ cách cự · Pinyin: bá qǔ gé jù Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 取 (thủ) + 隔 (cách) + 距 (cự)Pinyinbá qǔ gé jùHán Việtbạt thủ cách cựCấu tạo拔 + 取 + 隔 + 距 · bạt + thủ + cách + cự nghĩa thành phần: bạt + thủ + cách + cự