拔圍出夫 bá wéi chū fū · bạt vi xuất phu Hán Việt: bạt vi xuất phu · Pinyin: bá wéi chū fū Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 圍 (vi) + 出 (xuất) + 夫 (phu)Pinyinbá wéi chū fūHán Việtbạt vi xuất phuCấu tạo拔 + 圍 + 出 + 夫 · bạt + vi + xuất + phu nghĩa thành phần: bạt + vi + xuất + phu